aggressive nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

aggressive

adjective
/əˈɡresɪv/
hung hãn

Seals have been known to exhibit aggressive behaviour towards swimmers.

Hải cẩu được biết là có hành vi hung hăng đối với người bơi lội.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

aggressive nghĩa là gì?

"aggressive" nghĩa là hung hãn.

aggressive phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈɡresɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "aggressive"?

Seals have been known to exhibit aggressive behaviour towards swimmers. (Hải cẩu được biết là có hành vi hung hăng đối với người bơi lội.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll