agenda nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

agenda

noun
/əˈdʒendə/
chương trình nghị sự

We have a very full agenda of issues to discuss.

Chúng tôi có một chương trình nghị sự rất đầy đủ về các vấn đề cần thảo luận.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

agenda nghĩa là gì?

"agenda" nghĩa là chương trình nghị sự.

agenda phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈdʒendə/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "agenda"?

We have a very full agenda of issues to discuss. (Chúng tôi có một chương trình nghị sự rất đầy đủ về các vấn đề cần thảo luận.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll