Indeed, nghĩa là gì?

Mẫu câu
C1 · advanced · functional

Indeed,

Quả thực,

The plan is bold; indeed, it is unprecedented.

Kế hoạch táo bạo; quả thực là chưa từng có.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

Indeed, nghĩa là gì?

"Indeed," nghĩa là Quả thực,.

Ví dụ với "Indeed,"?

The plan is bold; indeed, it is unprecedented. (Kế hoạch táo bạo; quả thực là chưa từng có.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll