Eng
Scroll
In 30 minutes. nghĩa là gì?
Mẫu câu
basic · sentences-1000
In 30 minutes.
Trong vòng 30 phút.
Biết rồi
Mới biết
Lưu
Liên quan
I'm very busy. I don't have time now.
I'm very well, thank you.
I’m working on it.
I'm worried too.
In addition,
In conclusion,
In contrast,
Indeed,
I need a doctor.
Câu hỏi thường gặp
In 30 minutes. nghĩa là gì?
"In 30 minutes." nghĩa là Trong vòng 30 phút..
Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll
Bảng feed
Đã lưu
Lịch sử
Ôn tập