Từ vựng
C1 · advanced · oxford
yield
noun/jiːld/
năng suất
“a high crop yield”
năng suất cây trồng cao
“a high crop yield”
năng suất cây trồng cao
yield nghĩa là gì?
"yield" nghĩa là năng suất; năng suất.
yield phát âm như thế nào?
Phiên âm: /jiːld/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "yield"?
a high crop yield (năng suất cây trồng cao)