Từ vựng
A1 · basic · oxford
yesterday
adverb/ˈjestədeɪ//ˈjestərdeɪ/
hôm qua
“A company spokeswoman said yesterday that no final decision had been made yet.”
Một phát ngôn viên của công ty hôm qua cho biết vẫn chưa có quyết định cuối cùng nào được đưa ra.