yesterday nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

yesterday

adverb
/ˈjestədeɪ//ˈjestərdeɪ/
hôm qua

A company spokeswoman said yesterday that no final decision had been made yet.

Một phát ngôn viên của công ty hôm qua cho biết vẫn chưa có quyết định cuối cùng nào được đưa ra.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

yesterday nghĩa là gì?

"yesterday" nghĩa là hôm qua; hôm qua.

yesterday phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈjestədeɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "yesterday"?

A company spokeswoman said yesterday that no final decision had been made yet. (Một phát ngôn viên của công ty hôm qua cho biết vẫn chưa có quyết định cuối cùng nào được đưa ra.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll