Từ vựng
A1 · basic · oxford
yes
exclamation/jes/
vâng
“‘Is this your car?’ ‘Yes, it is.’”
‘Đây có phải là xe của bạn không?’ ‘Đúng vậy.’
“‘Is this your car?’ ‘Yes, it is.’”
‘Đây có phải là xe của bạn không?’ ‘Đúng vậy.’
yes nghĩa là gì?
"yes" nghĩa là vâng.
yes phát âm như thế nào?
Phiên âm: /jes/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "yes"?
‘Is this your car?’ ‘Yes, it is.’ (‘Đây có phải là xe của bạn không?’ ‘Đúng vậy.’)