yard nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

yard

noun
/jɑːd//jɑːrd/
sân

They have a gorgeous old oak tree in their front yard.

Họ có một cây sồi già tuyệt đẹp ở sân trước.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

yard nghĩa là gì?

"yard" nghĩa là sân.

yard phát âm như thế nào?

Phiên âm: /jɑːd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "yard"?

They have a gorgeous old oak tree in their front yard. (Họ có một cây sồi già tuyệt đẹp ở sân trước.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll