written nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

written

adjective
/ˈrɪtn/
bằng văn bản

Having a written record of what I've done is very valuable.

Có một bản ghi chép về những gì tôi đã làm là rất có giá trị.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

written nghĩa là gì?

"written" nghĩa là bằng văn bản.

written phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈrɪtn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "written"?

Having a written record of what I've done is very valuable. (Có một bản ghi chép về những gì tôi đã làm là rất có giá trị.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll