whereby nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

whereby

adverb
/weəˈbaɪ//werˈbaɪ/
theo đó

They have introduced a new system whereby all employees must undergo regular training.

Họ đã giới thiệu một hệ thống mới, theo đó tất cả nhân viên phải trải qua đào tạo thường xuyên.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

whereby nghĩa là gì?

"whereby" nghĩa là theo đó.

whereby phát âm như thế nào?

Phiên âm: /weəˈbaɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "whereby"?

They have introduced a new system whereby all employees must undergo regular training. (Họ đã giới thiệu một hệ thống mới, theo đó tất cả nhân viên phải trải qua đào tạo thường xuyên.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll