Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
weekly
adjective/ˈwiːkli/
hàng tuần
“weekly meetings”
cuộc họp hàng tuần
“weekly meetings”
cuộc họp hàng tuần
weekly nghĩa là gì?
"weekly" nghĩa là hàng tuần.
weekly phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈwiːkli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "weekly"?
weekly meetings (cuộc họp hàng tuần)