Từ vựng
C2 · advanced · oxford
unnerving
adjectiveđáng kinh ngạc
“to unnerve the arm”
làm cánh tay mất bình tĩnh
“to unnerve the arm”
làm cánh tay mất bình tĩnh
unnerving nghĩa là gì?
"unnerving" nghĩa là đáng kinh ngạc.
Ví dụ với "unnerving"?
to unnerve the arm (làm cánh tay mất bình tĩnh)