unnecessary nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

unnecessary

adjective
/ʌnˈnesəsəri//ʌnˈnesəseri/
không cần thiết

They were found guilty of causing unnecessary suffering to animals.

Họ bị kết tội gây đau khổ không cần thiết cho động vật.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

unnecessary nghĩa là gì?

"unnecessary" nghĩa là không cần thiết.

unnecessary phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʌnˈnesəsəri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "unnecessary"?

They were found guilty of causing unnecessary suffering to animals. (Họ bị kết tội gây đau khổ không cần thiết cho động vật.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll