topple nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

topple

verb
/ˈtɒpl̩/
lật đổ

The massed crowds toppled the statue of the former dictator.

Đám đông đông đảo đã lật đổ bức tượng của nhà cựu độc tài.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

topple nghĩa là gì?

"topple" nghĩa là lật đổ.

topple phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtɒpl̩/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "topple"?

The massed crowds toppled the statue of the former dictator. (Đám đông đông đảo đã lật đổ bức tượng của nhà cựu độc tài.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll