tax nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

tax

noun
/tæks/
thuế

to pay your taxes

để trả thuế của bạn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tax nghĩa là gì?

"tax" nghĩa là thuế; thuế.

tax phát âm như thế nào?

Phiên âm: /tæks/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "tax"?

to pay your taxes (để trả thuế của bạn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll