task nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

task

noun
/tɑːsk//tæsk/
nhiệm vụ

to accomplish/perform/undertake/complete a task

hoàn thành/thực hiện/thực hiện/hoàn thành một nhiệm vụ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

task nghĩa là gì?

"task" nghĩa là nhiệm vụ.

task phát âm như thế nào?

Phiên âm: /tɑːsk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "task"?

to accomplish/perform/undertake/complete a task (hoàn thành/thực hiện/thực hiện/hoàn thành một nhiệm vụ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll