Từ vựng
A2 · basic · oxford
taste
noun/teɪst/
hương vị
“a sweet/salty/bitter/sour taste”
vị ngọt/mặn/đắng/chua
“a sweet/salty/bitter/sour taste”
vị ngọt/mặn/đắng/chua
taste nghĩa là gì?
"taste" nghĩa là hương vị; hương vị.
taste phát âm như thế nào?
Phiên âm: /teɪst/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "taste"?
a sweet/salty/bitter/sour taste (vị ngọt/mặn/đắng/chua)