summarize nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

summarize

verb
/ˈsʌməraɪz/
tóm tắt

This essay briefly summarizes some of our approaches.

Bài tiểu luận này tóm tắt ngắn gọn một số cách tiếp cận của chúng tôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

summarize nghĩa là gì?

"summarize" nghĩa là tóm tắt.

summarize phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsʌməraɪz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "summarize"?

This essay briefly summarizes some of our approaches. (Bài tiểu luận này tóm tắt ngắn gọn một số cách tiếp cận của chúng tôi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll