summarily nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

summarily

adverb
/səˈmæɹɪli/
tóm tắt

They were fired summarily at a single plant-wide meeting.

Họ bị sa thải ngay lập tức tại một cuộc họp toàn nhà máy.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

summarily nghĩa là gì?

"summarily" nghĩa là tóm tắt.

summarily phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səˈmæɹɪli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "summarily"?

They were fired summarily at a single plant-wide meeting. (Họ bị sa thải ngay lập tức tại một cuộc họp toàn nhà máy.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll