Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
submit
verb/səbˈmɪt/
nộp
“submit something, to submit an application/a claim/a proposal”
nộp cái gì đó, nộp đơn/ yêu cầu/ đề xuất
“submit something, to submit an application/a claim/a proposal”
nộp cái gì đó, nộp đơn/ yêu cầu/ đề xuất
submit nghĩa là gì?
"submit" nghĩa là nộp.
submit phát âm như thế nào?
Phiên âm: /səbˈmɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "submit"?
submit something, to submit an application/a claim/a proposal (nộp cái gì đó, nộp đơn/ yêu cầu/ đề xuất)