Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
string
noun/strɪŋ/
chuỗi
“a piece/length/ball of string”
một đoạn/chiều dài/cuộn dây
“a piece/length/ball of string”
một đoạn/chiều dài/cuộn dây
string nghĩa là gì?
"string" nghĩa là chuỗi.
string phát âm như thế nào?
Phiên âm: /strɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "string"?
a piece/length/ball of string (một đoạn/chiều dài/cuộn dây)