spire nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

spire

noun
/spaɪə/
ngọn lửa

The spire of the church rose high above the town.

Ngọn tháp của nhà thờ vươn cao phía trên thị trấn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

spire nghĩa là gì?

"spire" nghĩa là ngọn lửa.

spire phát âm như thế nào?

Phiên âm: /spaɪə/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "spire"?

The spire of the church rose high above the town. (Ngọn tháp của nhà thờ vươn cao phía trên thị trấn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll