Từ vựng
C1 · advanced · oxford
sphere
noun/sfɪə(r)//sfɪr/
quả cầu
“The Earth is not a perfect sphere.”
Trái đất không phải là một hình cầu hoàn hảo.
“The Earth is not a perfect sphere.”
Trái đất không phải là một hình cầu hoàn hảo.
sphere nghĩa là gì?
"sphere" nghĩa là quả cầu.
sphere phát âm như thế nào?
Phiên âm: /sfɪə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "sphere"?
The Earth is not a perfect sphere. (Trái đất không phải là một hình cầu hoàn hảo.)