soliloquy nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

soliloquy

noun
/səˈlɪləkwi/
độc thoại

At the end of the second act the main villain gave a soliloquy detailing his plans to attack the protagonist.

Vào cuối màn thứ hai, nhân vật phản diện chính đã đưa ra một lời độc thoại kể chi tiết về kế hoạch tấn công nhân vật chính của mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

soliloquy nghĩa là gì?

"soliloquy" nghĩa là độc thoại.

soliloquy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səˈlɪləkwi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "soliloquy"?

At the end of the second act the main villain gave a soliloquy detailing his plans to attack the protagonist. (Vào cuối màn thứ hai, nhân vật phản diện chính đã đưa ra một lời độc thoại kể chi tiết về kế hoạch tấn công nhân vật chính của mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll