restore nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

restore

verb
/rɪˈstɔː(r)//rɪˈstɔːr/
khôi phục

The measures are intended to restore public confidence in the economy.

Các biện pháp nhằm khôi phục niềm tin của công chúng vào nền kinh tế.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

restore nghĩa là gì?

"restore" nghĩa là khôi phục.

restore phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈstɔː(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "restore"?

The measures are intended to restore public confidence in the economy. (Các biện pháp nhằm khôi phục niềm tin của công chúng vào nền kinh tế.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll