resume nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

resume

verb
/rɪˈzjuːm//rɪˈzuːm/
sơ yếu lý lịch

resume (something), to resume talks/negotiations

tiếp tục (cái gì đó), tiếp tục cuộc đàm phán/đàm phán

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

resume nghĩa là gì?

"resume" nghĩa là sơ yếu lý lịch.

resume phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈzjuːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "resume"?

resume (something), to resume talks/negotiations (tiếp tục (cái gì đó), tiếp tục cuộc đàm phán/đàm phán)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll