resign nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

resign

verb
/rɪˈzaɪn/
từ chức

She was forced to resign due to ill health.

Cô buộc phải từ chức vì sức khỏe yếu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

resign nghĩa là gì?

"resign" nghĩa là từ chức.

resign phát âm như thế nào?

Phiên âm: /rɪˈzaɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "resign"?

She was forced to resign due to ill health. (Cô buộc phải từ chức vì sức khỏe yếu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll