reinforce nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

reinforce

verb
/ˌriːɪnˈfɔːs//ˌriːɪnˈfɔːrs/
củng cố

The experience reinforced my sense of loss.

Trải nghiệm này củng cố thêm cảm giác mất mát của tôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

reinforce nghĩa là gì?

"reinforce" nghĩa là củng cố.

reinforce phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌriːɪnˈfɔːs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "reinforce"?

The experience reinforced my sense of loss. (Trải nghiệm này củng cố thêm cảm giác mất mát của tôi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll