proscribe nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

proscribe

verb
/ˈpɹəʊˌskɹaɪb/
đăng ký

The law proscribes driving a car while intoxicated.

Luật cấm lái xe khi say rượu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

proscribe nghĩa là gì?

"proscribe" nghĩa là đăng ký.

proscribe phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpɹəʊˌskɹaɪb/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "proscribe"?

The law proscribes driving a car while intoxicated. (Luật cấm lái xe khi say rượu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll