Từ vựng
C1 · advanced · oxford
prosecutor
noun/ˈprɒsɪkjuːtə(r)//ˈprɑːsɪkjuːtər/
công tố viên
“the public/state prosecutor”
công tố viên/công tố viên tiểu bang
“the public/state prosecutor”
công tố viên/công tố viên tiểu bang
prosecutor nghĩa là gì?
"prosecutor" nghĩa là công tố viên.
prosecutor phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈprɒsɪkjuːtə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "prosecutor"?
the public/state prosecutor (công tố viên/công tố viên tiểu bang)