Từ vựng
C1 · advanced · oxford
proposition
noun/ˌprɒpəˈzɪʃn//ˌprɑːpəˈzɪʃn/
lời đề nghị
“I'd like to put a business proposition to you.”
Tôi muốn đưa ra một đề xuất kinh doanh cho bạn.
“I'd like to put a business proposition to you.”
Tôi muốn đưa ra một đề xuất kinh doanh cho bạn.
proposition nghĩa là gì?
"proposition" nghĩa là lời đề nghị.
proposition phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌprɒpəˈzɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "proposition"?
I'd like to put a business proposition to you. (Tôi muốn đưa ra một đề xuất kinh doanh cho bạn.)