poisonous nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

poisonous

adjective
/ˈpɔɪzənəs/
chất độc

poisonous chemicals/fumes/plants

hóa chất/khói/thực vật độc hại

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

poisonous nghĩa là gì?

"poisonous" nghĩa là chất độc.

poisonous phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈpɔɪzənəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "poisonous"?

poisonous chemicals/fumes/plants (hóa chất/khói/thực vật độc hại)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll