planning nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

planning

noun
/ˈplænɪŋ/
lập kế hoạch

The department is responsible for all financial planning.

Bộ phận này chịu trách nhiệm về mọi kế hoạch tài chính.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

planning nghĩa là gì?

"planning" nghĩa là lập kế hoạch.

planning phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈplænɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "planning"?

The department is responsible for all financial planning. (Bộ phận này chịu trách nhiệm về mọi kế hoạch tài chính.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll