Từ vựng
A1 · basic · oxford
play
noun/pleɪ/
chơi
“a stage/radio play”
một vở kịch trên sân khấu/trên đài phát thanh
“a stage/radio play”
một vở kịch trên sân khấu/trên đài phát thanh
play nghĩa là gì?
"play" nghĩa là chơi; chơi.
play phát âm như thế nào?
Phiên âm: /pleɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "play"?
a stage/radio play (một vở kịch trên sân khấu/trên đài phát thanh)