phenomenon nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

phenomenon

noun
/fəˈnɒmɪnən//fəˈnɑːmɪnən/
hiện tượng

cultural/natural phenomena

hiện tượng văn hóa/tự nhiên

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

phenomenon nghĩa là gì?

"phenomenon" nghĩa là hiện tượng.

phenomenon phát âm như thế nào?

Phiên âm: /fəˈnɒmɪnən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "phenomenon"?

cultural/natural phenomena (hiện tượng văn hóa/tự nhiên)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll