phase nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

phase

noun
/feɪz/
giai đoạn

during the initial/final phase

trong giai đoạn đầu/cuối cùng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

phase nghĩa là gì?

"phase" nghĩa là giai đoạn.

phase phát âm như thế nào?

Phiên âm: /feɪz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "phase"?

during the initial/final phase (trong giai đoạn đầu/cuối cùng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll