parental nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

parental

adjective
/pəˈrentl/
cha mẹ

parental responsibility/rights

trách nhiệm/quyền của cha mẹ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

parental nghĩa là gì?

"parental" nghĩa là cha mẹ.

parental phát âm như thế nào?

Phiên âm: /pəˈrentl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "parental"?

parental responsibility/rights (trách nhiệm/quyền của cha mẹ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll