optimism nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

optimism

noun
/ˈɒptɪmɪzəm//ˈɑːptɪmɪzəm/
sự lạc quan

a mood of cautious optimism

một tâm trạng lạc quan thận trọng

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

optimism nghĩa là gì?

"optimism" nghĩa là sự lạc quan.

optimism phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɒptɪmɪzəm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "optimism"?

a mood of cautious optimism (một tâm trạng lạc quan thận trọng)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll