opacity nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

opacity

noun
/oʊˈpæsɪtiː/
độ mờ đục

We could not see the sandbar due to the opacity of the muddy water.

Chúng tôi không thể nhìn thấy bãi cát do nước đục ngầu.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

opacity nghĩa là gì?

"opacity" nghĩa là độ mờ đục.

opacity phát âm như thế nào?

Phiên âm: /oʊˈpæsɪtiː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "opacity"?

We could not see the sandbar due to the opacity of the muddy water. (Chúng tôi không thể nhìn thấy bãi cát do nước đục ngầu.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll