officer nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

officer

noun
/ˈɒfɪsə(r)//ˈɑːfɪsər/
sĩ quan

army/military/naval officers

sĩ quan quân đội/quân đội/hải quân

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

officer nghĩa là gì?

"officer" nghĩa là sĩ quan.

officer phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɒfɪsə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "officer"?

army/military/naval officers (sĩ quan quân đội/quân đội/hải quân)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll