newsletter nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

newsletter

noun
/ˈnjuːzletə(r)//ˈnuːzletər/
bản tin

Our sailing club produces a monthly newsletter.

Câu lạc bộ chèo thuyền của chúng tôi sản xuất một bản tin hàng tháng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

newsletter nghĩa là gì?

"newsletter" nghĩa là bản tin.

newsletter phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈnjuːzletə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "newsletter"?

Our sailing club produces a monthly newsletter. (Câu lạc bộ chèo thuyền của chúng tôi sản xuất một bản tin hàng tháng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll