mutual nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

mutual

adjective
/ˈmjuːtʃuəl/
lẫn nhau

mutual respect/understanding

tôn trọng/hiểu biết lẫn nhau

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

mutual nghĩa là gì?

"mutual" nghĩa là lẫn nhau.

mutual phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmjuːtʃuəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "mutual"?

mutual respect/understanding (tôn trọng/hiểu biết lẫn nhau)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll