Từ vựng
C1 · advanced · oxford
methodology
noun/ˌmeθəˈdɒlədʒi//ˌmeθəˈdɑːlədʒi/
phương pháp luận
“recent changes in the methodology of language teaching”
Những thay đổi gần đây trong phương pháp giảng dạy ngôn ngữ
“recent changes in the methodology of language teaching”
Những thay đổi gần đây trong phương pháp giảng dạy ngôn ngữ
methodology nghĩa là gì?
"methodology" nghĩa là phương pháp luận.
methodology phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˌmeθəˈdɒlədʒi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "methodology"?
recent changes in the methodology of language teaching (Những thay đổi gần đây trong phương pháp giảng dạy ngôn ngữ)