Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
mechanism
noun/ˈmekənɪzəm/
cơ chế
“a delicate watch mechanism”
một cơ chế đồng hồ tinh tế
“a delicate watch mechanism”
một cơ chế đồng hồ tinh tế
mechanism nghĩa là gì?
"mechanism" nghĩa là cơ chế.
mechanism phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈmekənɪzəm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "mechanism"?
a delicate watch mechanism (một cơ chế đồng hồ tinh tế)