meantime nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

meantime

noun
/ˈmiːntaɪm/
trong lúc đó

I'm changing my email address but for the meantime you can use the old one.

Tôi đang thay đổi địa chỉ email của mình nhưng trong thời gian chờ đợi, bạn có thể sử dụng địa chỉ cũ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

meantime nghĩa là gì?

"meantime" nghĩa là trong lúc đó.

meantime phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈmiːntaɪm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "meantime"?

I'm changing my email address but for the meantime you can use the old one. (Tôi đang thay đổi địa chỉ email của mình nhưng trong thời gian chờ đợi, bạn có thể sử dụng địa chỉ cũ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll