machinery nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

machinery

noun
/məˈʃiːnəri/
máy móc

agricultural/industrial machinery

máy móc nông nghiệp/công nghiệp

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

machinery nghĩa là gì?

"machinery" nghĩa là máy móc.

machinery phát âm như thế nào?

Phiên âm: /məˈʃiːnəri/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "machinery"?

agricultural/industrial machinery (máy móc nông nghiệp/công nghiệp)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll