Từ vựng
C2 · advanced · oxford
lyrically
adverbtrữ tình
“a lyrically unimaginative song”
một bài hát trữ tình không thể tưởng tượng được
“a lyrically unimaginative song”
một bài hát trữ tình không thể tưởng tượng được
lyrically nghĩa là gì?
"lyrically" nghĩa là trữ tình.
Ví dụ với "lyrically"?
a lyrically unimaginative song (một bài hát trữ tình không thể tưởng tượng được)