leak nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

leak

noun
/liːk/
rò rỉ

a leak in the roof

một mái nhà bị rò rỉ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

leak nghĩa là gì?

"leak" nghĩa là rò rỉ; rò rỉ.

leak phát âm như thế nào?

Phiên âm: /liːk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "leak"?

a leak in the roof (một mái nhà bị rò rỉ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll