Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
kit
noun/kɪt/
bộ đồ
“a first-aid kit”
một bộ sơ cứu
“a first-aid kit”
một bộ sơ cứu
kit nghĩa là gì?
"kit" nghĩa là bộ đồ.
kit phát âm như thế nào?
Phiên âm: /kɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "kit"?
a first-aid kit (một bộ sơ cứu)