inform nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

inform

verb
/ɪnˈfɔːm//ɪnˈfɔːrm/
thông báo

The government took this decision without consulting Parliament or informing the public.

Chính phủ đã đưa ra quyết định này mà không hỏi ý kiến ​​​​Quốc hội hoặc thông báo cho công chúng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

inform nghĩa là gì?

"inform" nghĩa là thông báo.

inform phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɪnˈfɔːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "inform"?

The government took this decision without consulting Parliament or informing the public. (Chính phủ đã đưa ra quyết định này mà không hỏi ý kiến ​​​​Quốc hội hoặc thông báo cho công chúng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll